Dữ liệu đã ẩn danh
Dùng chỉ số AT, I1, I2, I3 và kết quả trước–sau ở mức tổng hợp; không đưa tên, mã học sinh hay thông tin định danh.
Cùng khám phá cách chúng ta sử dụng Internet, luyện kỹ năng xử lý tình huống và góp phần xây dựng môi trường trực tuyến an toàn hơn.
Hãy điền thông tin lớp để bắt đầu khám phá.
Chọn phương án giống với trải nghiệm của em nhất.
Em hãy xem video tình huống trước, sau đó suy nghĩ và chọn cách xử lý phù hợp.
Chưa tải được video. Em có thể mở phần tóm tắt tình huống bên dưới hoặc báo thầy cô kiểm tra.
Cảm ơn em đã chia sẻ.
Đây là phản hồi học tập, không phải điểm môn học và không dùng để xếp loại học sinh.
Dữ liệu khảo sát chỉ hiển thị sau khi đăng nhập.
Toàn bộ thống kê, biểu đồ và lượt khảo sát sẽ được lọc theo năm học đã chọn.
Quản lý khảo sát, phân tích dữ liệu và theo dõi tác động giáo dục
Năm học đang xem được chọn ở đầu trang. Thay đổi bộ lọc năm học sẽ cập nhật số liệu trong các trang chức năng.
Quản lý số phiếu khảo sát, mức độ tham gia của từng lớp và lịch sử khảo sát.
Thao tác này không thể hoàn tác. Hãy xuất bản sao trước khi xóa.
Số học sinh là số học sinh riêng biệt đã tham gia khảo sát; số lượt khảo sát tính cả lần 1 và lần 2. Tỷ lệ hoàn thành = số học sinh đã hoàn thành lần 1 / sĩ số thực tế lớp × 100.
| STT | LỚP | SỐ HỌC SINH | SỐ LƯỢT KHẢO SÁT | TỶ LỆ HOÀN THÀNH |
|---|---|---|---|---|
| Đang tải dữ liệu… | ||||
Nhập sĩ số theo danh sách lớp của năm học đang chọn. Nếu chưa khai báo, phần mềm sẽ không tự đoán tỷ lệ hoàn thành.
| Mã phiếu | Mã theo dõi | Lần | Khối | Mã lớp | Thời điểm | Thời gian |
|---|
Khám phá cách học sinh sử dụng Internet và cách các em lựa chọn xử lý tình huống.
Kết hợp các chỉ số khảo sát và tình huống để gợi ý nội dung hỗ trợ; giáo viên xác minh trước khi triển khai.
Ba nhóm là mức gợi ý giáo dục dựa trên câu trả lời khảo sát và tình huống. K-Means hỗ trợ khám phá các mẫu tương đồng khi đủ dữ liệu; không dùng riêng kết quả phân cụm để quyết định can thiệp.
Mỗi nhóm có một bảng riêng, dựa trên phiếu thật mới nhất của từng học sinh. Giáo viên xác minh các trường hợp cần hỗ trợ trước khi thực hiện.
Học sinh có dấu hiệu an toàn số cần được giáo viên xác minh và hỗ trợ sớm.
| Họ tên (nếu có) | Khối/Lớp | Mã phiếu | Điểm và chỉ số | Dấu hiệu cần xem xét | Gợi ý hỗ trợ |
|---|
Học sinh có kỹ năng hoặc thói quen cần được củng cố thêm.
| Họ tên (nếu có) | Khối/Lớp | Mã phiếu | Điểm và chỉ số | Dấu hiệu cần xem xét | Gợi ý hỗ trợ |
|---|
Học sinh chưa có dấu hiệu cần hỗ trợ nổi bật; tiếp tục củng cố kỹ năng an toàn số.
| Họ tên (nếu có) | Khối/Lớp | Mã phiếu | Điểm và chỉ số | Nhận xét | Gợi ý duy trì |
|---|
Tỷ lệ được tính trên tổng số học sinh có phiếu khảo sát thật mới nhất; mỗi học sinh chỉ được tính một lần.
Định hướng dùng AI tạo sinh để chuyển kết quả khảo sát đã ẩn danh thành gợi ý hoạt động giáo dục phù hợp. AI chỉ đề xuất bản nháp; giáo viên xem xét và quyết định trước khi áp dụng.
Dùng chỉ số AT, I1, I2, I3 và kết quả trước–sau ở mức tổng hợp; không đưa tên, mã học sinh hay thông tin định danh.
Tạo bản nháp kế hoạch hỗ trợ, câu hỏi luyện tập, tình huống thực hành hoặc nội dung trao đổi với gia đình.
Kiểm tra tính chính xác, phù hợp lứa tuổi và điều kiện của lớp; không dùng AI để chẩn đoán hoặc gắn nhãn học sinh.
Phối hợp phụ huynh, triển khai hoạt động rồi khảo sát lại để xem nhận thức và kỹ năng có thay đổi hay không.
Thiết kế nội dung khác nhau cho nhóm ưu tiên can thiệp, định hướng nhẹ và tích cực.
Soạn tình huống mới, câu hỏi luyện tập và phản hồi sư phạm phù hợp học sinh lớp 3–5.
Chuẩn bị bản nháp trao đổi nhẹ nhàng, không quy kết, kèm việc gia đình có thể thực hiện.
Diễn giải thay đổi của chỉ số tổng hợp ở mức dữ liệu chung, chỉ ra điểm cần xem xét và giới hạn kết luận.
Chọn nhóm, mục đích và nhập số liệu tổng hợp đã ẩn danh. Có thể gọi AI trực tiếp từ máy chủ hoặc tạo câu lệnh để sao chép.
Tạo câu lệnh sẽ chạy ngay trong trình duyệt; nút “Tạo nội dung bằng AI” mới gửi yêu cầu tới API sau khi cô xác nhận dữ liệu đã ẩn danh.
Chưa gửi yêu cầu tới AI.
Không dùng nội dung AI để tự động kết luận hoặc gắn nhãn học sinh. Giáo viên cần kiểm tra trước khi sử dụng.
Chỉ cung cấp số liệu tổng hợp đã ẩn danh. Không gửi tên, mã theo dõi, thông tin gia đình hoặc bản ghi có thể nhận diện học sinh. Cần kiểm tra tính chính xác, độ phù hợp lứa tuổi và thiên lệch trong nội dung AI tạo ra. Mọi đề xuất phải do giáo viên duyệt trước khi sử dụng.
API AI được gọi từ máy chủ EduMine AI. Khóa API không hiển thị ở trình duyệt; chỉ gửi dữ liệu tổng hợp đã ẩn danh sau khi giáo viên xác nhận. Nếu chưa cấu hình khóa, hãy chạy configure_openai_api.bat trong thư mục phần mềm.
So sánh kết quả của cùng học sinh trước và sau khi giáo viên, phụ huynh hỗ trợ.
NTKN = (I1 + I2) / 2. I1 là kỹ năng xử lý 8 tình huống; I2 là nhận thức và hành vi an toàn số từ khảo sát. Hệ thống ghép theo họ tên đã chuẩn hóa cùng khối và lớp; trường hợp trùng tên cần giáo viên xác minh.
Cùng nhóm học sinh có đủ chỉ số hợp lệ ở cả hai lần khảo sát. Thang điểm 0–100.
So sánh số lượng và tỷ lệ của cùng các học sinh có nhóm xác định ở cả lần 1 và lần 2.
Nhóm được xác định từ lần khảo sát đầu tiên; xem sự thay đổi sau hoạt động hỗ trợ.
| Mã theo dõi | Họ tên (nếu có) | Khối/lớp | NTKN trước | NTKN sau | Thay đổi | I1 trước → sau | I2 trước → sau | Trạng thái nhóm hỗ trợ | Nhóm sau giáo dục |
|---|
Học sinh thuộc nhóm này ở lần khảo sát đầu tiên, được theo dõi mức tiến bộ sau định hướng.
| Mã theo dõi | Họ tên (nếu có) | Khối/lớp | NTKN trước | NTKN sau | Thay đổi | I1 trước → sau | I2 trước → sau | Trạng thái nhóm hỗ trợ | Nhóm sau giáo dục |
|---|
Nhóm tích cực ở lần khảo sát đầu tiên; tiếp tục quan sát sự ổn định và tiến bộ.
| Mã theo dõi | Họ tên (nếu có) | Khối/lớp | NTKN trước | NTKN sau | Thay đổi | I1 trước → sau | I2 trước → sau | Trạng thái nhóm hỗ trợ | Nhóm sau giáo dục |
|---|
“Chưa thay đổi” được tính khi học sinh vẫn thuộc cùng nhóm hỗ trợ ở lần 1 và lần 2, kể cả khi điểm NTKN tăng hoặc giảm. Điểm NTKN trước–sau và mức tăng/giảm vẫn được hiển thị riêng trong các bảng học sinh.